아무 단어나 입력하세요!

"brush down" in Vietnamese

chải sạchchải bụi

Definition

Sử dụng bàn chải để làm sạch bụi bẩn, đất hoặc lông trên vật gì đó một cách kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc chải sạch động vật, quần áo hoặc bề mặt. Không sử dụng cho răng hay tóc. Ví dụ: 'chải sạch ngựa'.

Examples

Please brush down your shoes before you enter the house.

Trước khi vào nhà, hãy **chải sạch** giày của bạn.

You should brush down the horse after riding it.

Bạn nên **chải sạch** con ngựa sau khi cưỡi nó.

She helped him brush down his coat to remove the dust.

Cô ấy đã giúp anh ấy **chải sạch** áo khoác để loại bỏ bụi.

After working in the garden, I had to brush down my pants before getting in the car.

Sau khi làm vườn, tôi phải **chải sạch** quần trước khi vào xe.

If your dog gets muddy, make sure to brush down its fur before letting it inside.

Nếu chó của bạn bị lấm bùn, hãy nhớ **chải sạch** lông trước khi cho nó vào nhà.

The workers brushed down all the walls to get rid of old paint before starting the renovation.

Công nhân đã **chải sạch** tất cả các bức tường để loại bỏ lớp sơn cũ trước khi cải tạo.