"brush against" in Vietnamese
Definition
Chạm nhẹ vào ai hoặc cái gì khi đi ngang qua, thường là vô ý hoặc không dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ sự tiếp xúc nhẹ, thoáng qua và không cố ý. Hay dùng khi nói về tóc, quần áo lướt qua ai đó.
Examples
His jacket brushed against my arm as he passed by.
Khi anh ấy đi ngang qua, áo khoác của anh ấy đã **lướt qua** tay tôi.
The cat brushed against my leg looking for food.
Con mèo **lướt qua** chân tôi khi tìm thức ăn.
Leaves brush against the window when it's windy.
Khi có gió, lá cây **lướt qua** cửa sổ.
I felt something brush against my foot while I was swimming.
Tôi cảm giác có gì đó **lướt qua** chân khi bơi.
Her hair kept brushing against my face in the crowded elevator.
Tóc cô ấy liên tục **lướt qua** mặt tôi trong thang máy đông người.
Sometimes memories of that day just brush against my mind and disappear.
Đôi khi ký ức về ngày đó chỉ **lướt qua** tâm trí tôi rồi biến mất.