아무 단어나 입력하세요!

"brunt" in Vietnamese

gánh nặng chínhchịu ảnh hưởng nặng nề

Definition

Nhận phần lớn sự tấn công hoặc tác động xấu nhất từ một tình huống không tốt hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'chịu', 'gánh', và chỉ dùng cho trường hợp xấu, không dùng cho điều tích cực.

Examples

The small town felt the brunt of the storm.

Thị trấn nhỏ đã chịu **gánh nặng chính** của cơn bão.

Nurses took the brunt of the long hours during the crisis.

Các y tá đã chịu **gánh nặng chính** của những giờ làm việc kéo dài trong khủng hoảng.

He had to bear the brunt of the blame.

Anh ấy phải chịu **gánh nặng chính** của sự đổ lỗi.

Why do I always get the brunt of Mom’s anger?

Tại sao tôi luôn phải chịu **gánh nặng chính** từ cơn giận của mẹ?

The coastal areas bore the brunt of the hurricane.

Vùng ven biển đã chịu **gánh nặng chính** của cơn bão.

After the announcement, employees feared they would face the brunt of budget cuts.

Sau khi thông báo, nhân viên lo lắng họ sẽ đối mặt với **gánh nặng chính** do cắt giảm ngân sách.