아무 단어나 입력하세요!

"brokerage" in Vietnamese

công ty môi giớiphí môi giới

Definition

Một công ty hoặc dịch vụ kết nối người mua và người bán trên thị trường tài chính và thường thu phí cho mỗi giao dịch. 'Brokerage' cũng có thể chỉ khoản phí này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và bất động sản. 'Brokerage' chỉ công ty ('công ty môi giới') hoặc khoản phí ('phí môi giới'). Không nhầm với 'broker' nghĩa là người hoặc công ty làm trung gian.

Examples

I paid a brokerage to buy stocks online.

Tôi đã trả **phí môi giới** để mua cổ phiếu trực tuyến.

The brokerage helped me sell my house.

**Công ty môi giới** đã giúp tôi bán nhà.

Many people use a brokerage to invest in the stock market.

Nhiều người sử dụng **công ty môi giới** để đầu tư vào thị trường chứng khoán.

Online brokerages usually have lower fees than traditional ones.

Các **công ty môi giới** trực tuyến thường có phí thấp hơn so với truyền thống.

He switched his account to a different brokerage for better customer service.

Anh ấy đã chuyển tài khoản sang một **công ty môi giới** khác để có dịch vụ khách hàng tốt hơn.

The brokerage on this deal was higher than we expected.

**Phí môi giới** trong thương vụ này cao hơn chúng tôi dự đoán.