"bring to account" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu ai đó giải thích hành động của họ, đặc biệt là để bắt họ chịu trách nhiệm cho việc làm sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Nhấn mạnh việc bắt chịu trách nhiệm, không chỉ đơn giản là hỏi nguyên nhân.
Examples
The government promised to bring to account anyone involved in corruption.
Chính phủ hứa sẽ **bắt chịu trách nhiệm** tất cả những ai liên quan đến tham nhũng.
They hope the new law will bring to account those who break environmental regulations.
Họ hy vọng luật mới sẽ **đưa ra truy cứu trách nhiệm** những người vi phạm quy định môi trường.
If someone commits fraud, they should be brought to account.
Nếu ai đó phạm tội gian lận, họ nên bị **bắt chịu trách nhiệm**.
It's time those responsible for the disaster were brought to account.
Đã đến lúc những người chịu trách nhiệm về thảm họa phải **bị truy cứu trách nhiệm**.
The activist worked hard to bring corrupt officials to account.
Nhà hoạt động đã nỗ lực để **đưa các quan chức tham nhũng ra truy cứu trách nhiệm**.
He managed to avoid being brought to account for his actions for years.
Anh ấy đã tránh bị **bắt chịu trách nhiệm** về hành động của mình trong nhiều năm.