"bring to a climax" in Vietnamese
Definition
Khiến một câu chuyện, sự kiện hoặc tình huống đạt đến điểm kịch tính hoặc hấp dẫn nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng, dùng cho những tình huống, câu chuyện, sự kiện đến đoạn gay cấn nhất. Không dùng cho người, mà chỉ dùng cho diễn biến sự việc.
Examples
The director tried to bring to a climax the story at the end of the movie.
Đạo diễn đã cố **đẩy câu chuyện lên cao trào** ở cuối phim.
Music can really bring to a climax a dramatic scene.
Âm nhạc thực sự có thể **đẩy một cảnh kịch tính lên cao trào**.
He used a suspenseful moment to bring to a climax the speech.
Anh ấy đã dùng khoảnh khắc gây hồi hộp để **đẩy bài phát biểu lên cao trào**.
The last chapter really brings the whole story to a climax.
Chương cuối thực sự **đẩy toàn bộ câu chuyện lên cao trào**.
They added fireworks to bring the celebration to a climax.
Họ đã thêm pháo hoa để **đẩy lễ kỷ niệm lên cao trào**.
The tension in the room was brought to a climax when she made her announcement.
Không khí căng thẳng trong phòng đã **lên đến cao trào** khi cô ấy thông báo.