"bring through" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó sống sót hoặc vượt qua thời kỳ khó khăn, thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về vượt qua khó khăn về cảm xúc, sức khỏe hay cá nhân. Dùng theo mẫu 'bring someone through (cái gì)'; mang tính trung lập, không phải từ thông dụng hàng ngày.
Examples
Her family helped bring her through her illness.
Gia đình cô ấy đã giúp cô ấy **vượt qua** cơn bệnh.
Will medicine bring him through the night?
Thuốc có giúp anh ấy **vượt qua** đêm nay không?
The coach brought the team through a tough season.
Huấn luyện viên đã **đưa đội vượt qua** mùa giải khó khăn.
Without his friends, he wouldn't have been brought through that hard year.
Nếu không có bạn bè, anh ấy đã không thể **vượt qua** năm khó khăn đó.
It was her determination that brought her through the darkest times.
Chính sự quyết tâm đã **giúp cô ấy vượt qua** những thời điểm tăm tối nhất.
Somehow, faith brought me through when I was about to give up.
Không hiểu sao, niềm tin đã **giúp tôi vượt qua** khi tôi sắp bỏ cuộc.