아무 단어나 입력하세요!

"bring through" in Indonesian

giúp vượt quađưa vượt qua

Definition

Giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc thử thách.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho hoàn cảnh cảm xúc, sức khỏe hay khó khăn cá nhân. Dễ gặp trong văn nói, cấu trúc: 'bring someone through (cái gì)'.

Examples

Her family helped bring her through her illness.

Gia đình cô ấy đã **giúp cô ấy vượt qua** căn bệnh.

Will medicine bring him through the night?

Liệu thuốc có **đưa anh ấy vượt qua** đêm nay không?

The coach brought the team through a tough season.

Huấn luyện viên đã **giúp đội vượt qua** mùa giải đầy khó khăn.

Without his friends, he wouldn't have been brought through that hard year.

Nếu không có bạn bè, anh ấy đã không thể được **đưa vượt qua** năm khó khăn đó.

It was her determination that brought her through the darkest times.

Chính sự quyết tâm đã **đưa cô ấy vượt qua** những thời điểm tăm tối nhất.

Somehow, faith brought me through when I was about to give up.

Bằng cách nào đó, niềm tin đã **đưa tôi vượt qua** khi tôi sắp bỏ cuộc.