아무 단어나 입력하세요!

"bring out in" in Vietnamese

gây ra (phát ban/dị ứng)

Definition

Khi tiếp xúc với một thứ gì đó khiến cơ thể xuất hiện phát ban hoặc dị ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y văn hoặc hội thoại khi nói về các phản ứng trên da; không dùng cho cảm xúc. Đa số dùng cho các dị ứng, phát ban.

Examples

Tomatoes bring me out in a rash.

Cà chua làm tôi **bị** phát ban.

This perfume brings me out in hives.

Nước hoa này làm tôi **bị nổi mề đay**.

Dust brings her out in sneezing fits.

Bụi làm cô ấy **liên tục hắt hơi**.

Every time I touch cats, they bring me out in a rash.

Mỗi lần tôi chạm vào mèo, tôi lại bị **phát ban**.

Chlorine in pools always brings me out in spots.

Clo trong hồ bơi lúc nào cũng làm tôi **nổi đốm đỏ**.

Shellfish can bring you out in an allergy if you’re sensitive.

Hải sản có thể **gây dị ứng** nếu bạn nhạy cảm.