"bring home to" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó thực sự nhận ra hoặc thấm thía điều gì, thường khi điều đó trở nên rõ ràng hoặc quan trọng với họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó bất ngờ nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc trừu tượng. Thường theo sau là điều vừa được nhận ra.
Examples
The accident brought home to him how important safety is.
Tai nạn đó đã **làm anh ấy nhận ra rõ** sự quan trọng của an toàn.
Losing her job really brought home to her the value of saving money.
Bị mất việc thực sự **khiến cô nhận ra rõ** giá trị của việc tiết kiệm tiền.
The teacher's words brought home to the students the need to study.
Những lời của giáo viên đã **khiến học sinh nhận ra rõ** sự cần thiết phải học.
It took the blackout to really bring home to us how much we rely on electricity every day.
Phải đến khi mất điện, chúng tôi mới thực sự **nhận ra rõ** mình lệ thuộc vào điện như thế nào mỗi ngày.
Her illness brought home to me just how precious health is.
Bệnh của cô ấy đã **làm tôi nhận ra rõ** sức khỏe quý giá đến mức nào.
Sometimes it takes a big mistake to bring home to someone why rules exist.
Đôi khi phải mắc một sai lầm lớn mới **khiến ai đó nhận ra rõ** lý do tồn tại của các quy tắc.