아무 단어나 입력하세요!

"bring home the bacon" in Vietnamese

kiếm tiền nuôi gia đình

Definition

Làm việc để kiếm tiền nuôi sống gia đình hoặc bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng hài hước hoặc thân thiện khi nhắc về việc kiếm sống cho gia đình.

Examples

My dad brings home the bacon for our family.

Bố tôi là người **kiếm tiền nuôi gia đình** chúng tôi.

She works hard every day to bring home the bacon.

Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để **kiếm tiền nuôi gia đình**.

After finding a new job, I can finally bring home the bacon.

Sau khi tìm được việc mới, cuối cùng tôi cũng có thể **kiếm tiền nuôi gia đình**.

Who’s going to bring home the bacon while you’re traveling?

Ai sẽ **kiếm tiền nuôi gia đình** khi bạn đi vắng?

Ever since the shop closed, it's been tough to bring home the bacon.

Từ khi cửa hàng đóng cửa, việc **kiếm tiền nuôi gia đình** trở nên khó khăn.

I never thought I’d be the one to bring home the bacon, but here we are!

Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ là người **kiếm tiền nuôi gia đình**, nhưng bây giờ thì đúng vậy!