아무 단어나 입력하세요!

"brine" in Vietnamese

nước muốidung dịch muối

Definition

Một loại chất lỏng chứa nhiều muối, thường dùng để bảo quản hoặc tăng hương vị cho thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nước muối' thường dùng để chỉ nước có hàm lượng muối cao để ngâm bảo quản thực phẩm. Không dùng cho nước biển thông thường. Gặp trong cụm như 'ngâm trong nước muối'.

Examples

Pickles are stored in brine to preserve them.

Dưa chua được bảo quản trong **nước muối** để giữ lâu.

The fish was soaked in brine before cooking.

Con cá đã được ngâm trong **nước muối** trước khi nấu.

Olives in brine have a salty taste.

Ô liu ngâm trong **nước muối** có vị mặn.

The chef recommends leaving the turkey in brine overnight for extra flavor.

Đầu bếp khuyên nên ngâm gà tây trong **nước muối** qua đêm để đậm đà hơn.

Those cucumbers have been sitting in brine for weeks, so they’re really crisp.

Những quả dưa leo đó đã ở trong **nước muối** nhiều tuần nên rất giòn.

If you spill brine on the counter, be sure to wipe it up to prevent sticky spots.

Nếu bạn làm đổ **nước muối** ra bàn, hãy lau sạch để tránh bị dính.