"bright and early" in Vietnamese
Definition
Rất sớm vào buổi sáng, thường ngay sau khi mặt trời mọc. Dùng để nhấn mạnh việc gì đó xảy ra sớm trong ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho buổi sáng rất sớm, không dùng cho buổi trưa hoặc tối. Mang ý nghĩa tích cực, thường dùng cho lịch hẹn, chuyến đi hay buổi họp.
Examples
We need to leave bright and early tomorrow.
Ngày mai chúng ta phải đi **từ sáng sớm**.
The meeting starts bright and early at 7 a.m.
Cuộc họp bắt đầu **từ sáng sớm** lúc 7 giờ sáng.
She always wakes up bright and early for work.
Cô ấy luôn thức dậy **từ sáng sớm** để đi làm.
If you want fresh bread, you have to get to the bakery bright and early.
Nếu muốn ăn bánh mì mới, bạn phải đến tiệm bánh **từ sáng sớm**.
He promised to call me bright and early Monday morning.
Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi vào sáng thứ Hai **từ sáng sớm**.
Let's get this trip started bright and early!
Hãy bắt đầu chuyến đi này **từ sáng sớm** nhé!