아무 단어나 입력하세요!

"bridled" in Vietnamese

kiềm chếđóng yên cương (ngựa)

Definition

'Bridled' nghĩa là đã kiềm chế hoặc kiểm soát cảm xúc (nhất là cơn giận), hoặc đã gắn yên cương cho ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hoặc xuất hiện trong văn học nhiều hơn, như 'bridled anger' chỉ sự kìm nén cơn giận. Không hay dùng trong hội thoại hàng ngày. Cũng dùng nghĩa đen với ngựa.

Examples

She bridled her anger when she heard the bad news.

Cô ấy đã **kiềm chế** cơn giận khi nghe tin xấu.

The rider bridled the horse before the race.

Người cưỡi ngựa đã **đóng yên cương** cho ngựa trước cuộc đua.

He bridled at the unfair comment.

Anh ấy đã **kiềm chế** trước lời nhận xét bất công đó.

She bridled when he questioned her decision in front of everyone.

Cô ấy **kiềm chế** khi anh ấy chất vấn quyết định của cô trước mọi người.

He bridled at the suggestion that he was wrong.

Anh ấy **kiềm chế** khi bị gợi ý rằng mình sai.

She paused, bridled, and then spoke calmly.

Cô ấy dừng lại, **kiềm chế**, rồi nói một cách bình tĩnh.