아무 단어나 입력하세요!

"breathlessly" in Vietnamese

hết hơithở hổn hển

Definition

Làm điều gì đó khi bị mất hơi do hồi hộp, sợ hãi hoặc mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'nói', 'đợi', 'hỏi' trong những tình huống căng thẳng hoặc hồi hộp. Không dùng cho những lúc bình tĩnh.

Examples

She waited breathlessly for the results.

Cô ấy **hết hơi** chờ đợi kết quả.

He spoke breathlessly after running up the stairs.

Anh ấy nói **thở hổn hển** sau khi chạy lên cầu thang.

The children arrived breathlessly at the door.

Bọn trẻ đến cửa **thở hổn hển**.

"Did you see that?" she asked breathlessly.

"Bạn có thấy không?" cô **hết hơi** hỏi.

He waited breathlessly for her reply, not knowing what to expect.

Anh ấy **hết hơi** chờ câu trả lời của cô mà không biết mong đợi điều gì.

We rushed breathlessly into the room, laughing and out of breath.

Chúng tôi **thở hổn hển** chạy vào phòng, vừa cười vừa thở dốc.