아무 단어나 입력하세요!

"breathe easy" in Vietnamese

thở phào nhẹ nhõm

Definition

Sau một thời gian lo lắng hoặc căng thẳng, cuối cùng cảm thấy yên tâm và nhẹ nhõm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng không trang trọng, chỉ cảm giác nhẹ nhõm khi hết lo lắng. Thường dùng như 'you can breathe easy now' để trấn an người khác. Không liên quan tới thở thực sự, mà là cảm giác được giải toả.

Examples

You can breathe easy now—the test is over.

Giờ bạn có thể **thở phào nhẹ nhõm** rồi—kỳ thi đã kết thúc.

She finally paid her debt and could breathe easy.

Cô ấy cuối cùng cũng trả hết nợ và có thể **thở phào nhẹ nhõm**.

Once the storm passed, we could breathe easy again.

Khi cơn bão qua đi, chúng tôi có thể **thở phào nhẹ nhõm** trở lại.

I won't breathe easy until I get the results.

Tôi sẽ không thể **thở phào nhẹ nhõm** cho đến khi nhận được kết quả.

Now that the kids are home safe, their parents can finally breathe easy.

Bây giờ bọn trẻ đã về nhà an toàn, bố mẹ chúng cuối cùng cũng có thể **thở phào nhẹ nhõm**.

You can breathe easy—the worst is behind us.

Bạn có thể **thở phào nhẹ nhõm**—điều tồi tệ nhất đã qua rồi.