아무 단어나 입력하세요!

"breathe a word" in Vietnamese

hé lộ một lờitiết lộ

Definition

Nói cho ai đó biết một điều bí mật hoặc thông tin riêng tư; thường dùng để nhấn mạnh việc không nói cho ai biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng phủ định như 'đừng hé lộ một lời', nghĩa là giữ bí mật hoàn toàn. Không dùng cho thông tin bình thường, chỉ dùng cho thông tin bí mật.

Examples

Please don't breathe a word about the surprise party.

Làm ơn đừng **hé lộ một lời** nào về bữa tiệc bất ngờ nhé.

She didn't breathe a word to anyone about her new job.

Cô ấy không **tiết lộ** với ai về công việc mới của mình.

I promise I won't breathe a word.

Tôi hứa tôi sẽ không **hé lộ một lời** nào.

You can trust me—I won't breathe a word to anyone.

Bạn có thể tin tôi—tôi sẽ không **hé lộ một lời** với ai đâu.

He found out, but he didn't breathe a word about it.

Anh ấy biết rồi, nhưng không **hé lộ một lời** nào về chuyện đó.

If you breathe a word, the plan will be ruined.

Nếu bạn **hé lộ một lời**, kế hoạch sẽ hỏng hết.