아무 단어나 입력하세요!

"break your stride" in Vietnamese

phá vỡ nhịp độ của bạnlàm gián đoạn bước đi của bạn

Definition

Dừng hoặc làm chậm nhịp độ của bạn khi đang tiến triển tốt; dùng cả nghĩa đen (đi, chạy) và nghĩa bóng (cản trở tiến độ công việc, cuộc sống).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thành ngữ, thường dùng khi bị cắt đứt tiến triển/chứa đựng cảm xúc, không chỉ là một sự tạm dừng thông thường. 'Nothing will break my stride' rất quen thuộc.

Examples

Please don't break your stride if someone calls you during the race.

Nếu ai gọi trong lúc chạy, đừng **phá vỡ nhịp độ của bạn** nhé.

She didn't break her stride even when it started to rain.

Ngay cả khi trời mưa, cô ấy cũng không **phá vỡ nhịp độ của mình**.

Try not to break your stride when you climb the hill.

Khi leo đồi, đừng **phá vỡ nhịp độ của bạn** nhé.

No amount of bad news can break your stride if you stay focused.

Chỉ cần tập trung, chẳng tin xấu nào có thể **phá vỡ nhịp độ của bạn**.

He was so determined that nothing could break his stride on his way to the top.

Anh ấy quyết tâm đến mức không gì có thể **phá vỡ nhịp độ** trên con đường lên đỉnh.

Whenever things go wrong, just keep moving—don't let anything break your stride.

Khi có chuyện không ổn, cứ tiến lên—đừng để gì **phá vỡ nhịp độ của bạn**.