아무 단어나 입력하세요!

"break your back" in Vietnamese

làm lụng cật lựclàm việc quần quật

Definition

Làm việc vô cùng chăm chỉ, đôi khi đến kiệt sức, để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường nhấn mạnh sự nỗ lực. Không có nghĩa là thực sự bị gãy lưng. Hay đi với cụm 'chỉ để...'. Có thể dùng tích cực hoặc để than phiền.

Examples

He breaks his back to provide for his family.

Anh ấy **làm lụng cật lực** để lo cho gia đình.

Don’t break your back finishing this project tonight.

Đừng **làm lụng cật lực** để hoàn thành dự án này tối nay.

She broke her back cleaning the whole house before the guests arrived.

Cô ấy đã **làm lụng cật lực** dọn dẹp cả nhà trước khi khách đến.

I’m not going to break my back for a boss who doesn’t care.

Tôi sẽ không **làm lụng cật lực** cho một ông chủ không quan tâm.

You shouldn’t have to break your back just to get a small promotion.

Bạn không nên **làm lụng cật lực** chỉ để lên được một chức nhỏ.

After years of breaking his back, he finally opened his own store.

Sau nhiều năm **làm lụng cật lực**, cuối cùng anh ấy đã mở được cửa hàng riêng.