"break the seal" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là mở một vật đã được niêm phong. Thân mật, chỉ việc đi vệ sinh lần đầu sau khi uống rượu, thường sẽ phải đi nhiều lần sau đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, khi bạn bè uống bia rượu. Không nên sử dụng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He had to break the seal on the jar before opening it.
Anh ấy phải **phá niêm phong** lọ trước khi mở nó.
She didn't want to break the seal and be the first to use the bathroom.
Cô ấy không muốn **phá niêm phong** và trở thành người đầu tiên đi vệ sinh.
Once you break the seal, you'll keep going back to the restroom.
Một khi bạn đã **phá niêm phong**, bạn sẽ cứ phải quay lại nhà vệ sinh liên tục.
Don't make me break the seal yet—I want to last through the movie!
Đừng bắt tôi phải **phá niêm phong** bây giờ—tôi muốn chịu đựng đến hết phim!
After two beers, he knew it was risky to break the seal so soon.
Sau hai chai bia, anh ấy biết **phá niêm phong** sớm như vậy sẽ nguy hiểm.
Someone finally had to break the seal at the party, and then everyone started heading to the bathroom.
Cuối cùng có người tại bữa tiệc đã **phá niêm phong**, rồi mọi người bắt đầu kéo nhau đi vệ sinh.