아무 단어나 입력하세요!

"break the internet" in Vietnamese

làm nổ mạnglàm khuấy đảo Internet

Definition

Khi một nội dung trên mạng gây ra sự chú ý cực lớn, được nhiều người bàn tán hoặc chia sẻ đến mức lan rộng khắp nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mạng xã hội, tin tức giải trí; mang tính cường điệu, không phải internet thật sự bị lỗi. Thường liên quan đến người nổi tiếng hoặc sự kiện lớn.

Examples

That video of the cat dancing might break the internet.

Video con mèo nhảy đó có thể **làm nổ mạng** đấy.

Kim Kardashian's photo really did break the internet.

Bức ảnh của Kim Kardashian thật sự đã **làm nổ mạng**.

People said the new movie trailer would break the internet.

Người ta nói trailer phim mới này sẽ **làm nổ mạng**.

When Beyoncé released her surprise album, she basically broke the internet.

Khi Beyoncé bất ngờ phát hành album mới, cô ấy gần như đã **làm nổ mạng**.

If this new meme takes off, it's going to break the internet for sure.

Nếu meme mới này lan rộng, chắc chắn nó sẽ **làm nổ mạng**.

The celebrity's wedding photos almost broke the internet last night—everyone was posting them!

Những bức ảnh đám cưới của người nổi tiếng tối qua gần như đã **làm nổ mạng**—ai cũng đăng lên!