아무 단어나 입력하세요!

"break ranks" in Vietnamese

phá vỡ hàng ngũtách khỏi tập thể

Definition

Không còn đồng tình hay hành động cùng tập thể; biểu hiện ý kiến khác với nhóm, thường trái với quy định hoặc mong đợi. Ban đầu nói đến việc lính rời khỏi hàng ngũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, báo chí hoặc trang trọng. "break ranks" hàm ý bất đồng và can đảm, không sử dụng cho trường hợp nghĩa đen về hàng ngũ thực sự hay tách rời vật thể.

Examples

Several members decided to break ranks and vote differently.

Một số thành viên đã quyết định **phá vỡ hàng ngũ** và bỏ phiếu khác biệt.

He refused to break ranks with his team.

Anh ấy từ chối **phá vỡ hàng ngũ** với đội của mình.

The soldiers who break ranks face punishment.

Những người lính **phá vỡ hàng ngũ** sẽ bị phạt.

When the leader lied, a few brave officials broke ranks and spoke out.

Khi lãnh đạo nói dối, một vài quan chức dũng cảm đã **phá vỡ hàng ngũ** và lên tiếng.

It's risky to break ranks in a strict organization, but sometimes you have to.

**Phá vỡ hàng ngũ** trong một tổ chức nghiêm ngặt là điều mạo hiểm, nhưng đôi khi vẫn phải làm.

None of the employees wanted to break ranks, so everyone stayed silent.

Không ai trong số nhân viên muốn **tách khỏi tập thể**, nên mọi người đều im lặng.