"break it to" in Vietnamese
Definition
Thông báo điều gì đó, nhất là tin xấu, cho ai đó một cách nhẹ nhàng và tế nhị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi cần báo tin xấu hoặc nhạy cảm, với cấu trúc 'break it to someone'. Mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn 'nói' thông thường.
Examples
I don't know how to break it to him that he failed the test.
Tôi không biết nên **báo tin** anh ấy đã trượt bài kiểm tra như thế nào.
Can you break it to her gently?
Bạn có thể **báo tin** cho cô ấy một cách nhẹ nhàng không?
I'll have to break it to my parents tonight.
Tối nay tôi phải **báo tin** này cho bố mẹ.
Sorry to break it to you, but the show is cancelled.
Xin lỗi phải **báo tin** thế này, nhưng buổi diễn đã bị hủy.
He didn't know how to break it to his team that they lost the contract.
Anh ấy không biết làm sao để **báo tin** cho cả đội rằng họ đã mất hợp đồng.
If you don't want to break it to them, I can do it for you.
Nếu bạn không muốn **báo tin** cho họ, tôi có thể làm giúp bạn.