아무 단어나 입력하세요!

"break into a run" in Vietnamese

đột nhiên chạy

Definition

Đang đi bình thường thì bất ngờ bắt đầu chạy, chuyển động nhanh hơn một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc mô tả hành động, nhấn mạnh sự chuyển đổi đột ngột từ đi sang chạy. Không dùng khi khởi động tập thể dục.

Examples

He saw the bus coming and broke into a run.

Anh ấy thấy xe buýt đến và **đột nhiên chạy**.

At the sound of thunder, the children broke into a run.

Nghe tiếng sấm, bọn trẻ **đột nhiên chạy**.

When the dog barked, she broke into a run.

Khi con chó sủa, cô ấy **đột nhiên chạy**.

I was walking home when I suddenly broke into a run because it started raining.

Tôi đang đi bộ về nhà thì bất ngờ **đột nhiên chạy** vì trời bắt đầu mưa.

When the alarm went off, everyone in the office broke into a run toward the exit.

Khi chuông báo động vang lên, mọi người trong văn phòng **đột nhiên chạy** về phía lối ra.

The deer sensed danger and instantly broke into a run through the forest.

Con nai cảm thấy nguy hiểm và **đột nhiên chạy** xuyên rừng.