아무 단어나 입력하세요!

"break a leg" in Vietnamese

chúc may mắn (trước buổi biểu diễn)diễn tốt nhé

Definition

Trước khi ai đó biểu diễn hoặc trình bày, đây là cách chúc may mắn đặc biệt chỉ dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ai đó chuẩn bị lên sân khấu; không dùng cho các trường hợp chúc may mắn thông thường. Không nên dịch sát nghĩa sang tiếng Việt.

Examples

She texted "Break a leg" to her brother right before his audition.

Cô ấy đã nhắn tin "**Diễn tốt nhé**" cho em trai trước buổi thử vai.

Before her big recital, everyone told her, "Break a leg!"

Trước buổi diễn lớn của cô ấy, mọi người đều nói: "**Diễn tốt nhé**!"

The director smiled and said, "Break a leg," before the show started.

Đạo diễn mỉm cười và nói: "**Diễn tốt nhé**" trước khi vở diễn bắt đầu.

He wished his friend good luck by saying, "Break a leg!"

Anh ấy chúc bạn mình may mắn bằng câu: "**Diễn tốt nhé**!"

Nervous about his first play, his co-star leaned in and whispered, "Break a leg."

Hồi hộp trước vở đầu tiên, bạn diễn của anh ấy thì thầm: "**Diễn tốt nhé**."

Right before the curtains went up, the cast all said, "Break a leg, everyone!"

Ngay trước khi màn kéo lên, cả đoàn đồng thanh: "**Diễn tốt nhé**, mọi người!"