아무 단어나 입력하세요!

"brawn" in Vietnamese

sức mạnh cơ bắpsức lực

Definition

Sức mạnh thể chất hoặc cơ bắp phát triển, thường được so sánh với trí thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'brains'. Nghĩa chỉ nói về sức mạnh cơ thể, không phải trí óc.

Examples

He used his brawn to lift the heavy box.

Anh ấy đã dùng **sức mạnh cơ bắp** để nhấc chiếc hộp nặng.

You need more than brawn to solve this puzzle.

Giải câu đố này không chỉ cần **sức mạnh cơ bắp**.

The team relied on his brawn during the game.

Đội đã dựa vào **sức mạnh cơ bắp** của anh ấy trong trận đấu.

It wasn't just brawn that got us through that hike—it was teamwork.

Đi bộ leo núi thành công không chỉ nhờ **sức mạnh cơ bắp** mà còn do làm việc nhóm.

He may not look strong, but don't underestimate his brawn.

Anh ấy có thể không trông mạnh mẽ, nhưng đừng đánh giá thấp **sức mạnh cơ bắp** của anh ấy.

In this job, it's not all about brawn; you need brains too.

Làm công việc này không chỉ cần **sức mạnh cơ bắp**; cần cả trí óc nữa.