"brawling" in Vietnamese
Definition
Đánh nhau ầm ĩ chỉ những trận đánh lộn lớn, ồn ào, thường xảy ra ở nơi công cộng với nhiều người tham gia, tạo nên cảnh hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đánh nhau ầm ĩ’ dùng cho những trận đánh hỗn loạn ngoài đường, quán bar hay sự kiện, chứ không dùng cho đánh nhau cá nhân hay thể thao.
Examples
Two groups started brawling outside the club.
Hai nhóm bắt đầu **đánh nhau ầm ĩ** ngoài câu lạc bộ.
The boys were brawling in the schoolyard.
Mấy cậu bé đang **ẩu đả** ở sân trường.
The police broke up the brawling crowd.
Cảnh sát đã giải tán đám đông đang **đánh nhau ầm ĩ**.
There was brawling in the streets after the big game last night.
Sau trận đấu lớn tối qua, đã có **ẩu đả** trên đường phố.
We had to leave the bar early because people started brawling.
Chúng tôi phải rời quán bar sớm vì mọi người bắt đầu **đánh nhau ầm ĩ**.
"Enough with the brawling," the teacher shouted as kids pushed each other.
“Dừng **đánh nhau ầm ĩ** lại!” thầy giáo hét lên khi bọn trẻ xô đẩy nhau.