"braving" in Vietnamese
Definition
Đối mặt hoặc vượt qua điều nguy hiểm, khó khăn hay không thoải mái với sự dũng cảm. Thường dùng khi gặp các thử thách lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hoàn cảnh thời tiết khắc nghiệt, đám đông hoặc nguy hiểm ('braving the cold', 'braving the storm'). Nhấn mạnh sự dũng cảm nhiều hơn so với từ thông thường như 'đối mặt'.
Examples
She is braving the snow to get to work.
Cô ấy đang **dũng cảm đối mặt** với tuyết để đến chỗ làm.
Many people are braving the heat today at the festival.
Nhiều người đang **dũng cảm chịu đựng** cái nóng tại lễ hội hôm nay.
He is braving the crowd to get a good seat.
Anh ấy đang **dũng cảm vượt qua** đám đông để có chỗ ngồi đẹp.
Thousands are braving the rain at the outdoor concert tonight.
Hàng ngàn người đang **dũng cảm chịu mưa** ở buổi hòa nhạc ngoài trời tối nay.
After braving the storm, the hikers finally reached shelter.
Sau khi **dũng cảm vượt qua** cơn bão, những người leo núi cuối cùng đã đến nơi trú ẩn.
She's not just braving difficult weather—she's determined to finish the race.
Cô ấy không chỉ **dũng cảm đối mặt** với thời tiết xấu—cô ấy còn rất quyết tâm hoàn thành cuộc đua.