아무 단어나 입력하세요!

"brandishing" in Vietnamese

vung lênkhua lên

Definition

Cầm và vung một vật gì đó, thường là vũ khí, một cách gây chú ý hoặc đe dọa. Đôi khi dùng khi muốn khoe hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vũ khí, nhưng có thể là bất kỳ vật gì vung lên để gây chú ý hoặc đe dọa. Mang sắc thái mạnh, ít dùng cho hành động nhẹ nhàng như 'waving'.

Examples

The man was brandishing a knife in the street.

Người đàn ông đang **vung lên** một con dao ngoài đường.

She entered the room brandishing a stick.

Cô ấy bước vào phòng, **vung lên** một cây gậy.

He was brandishing his report card to show his good grades.

Cậu ấy **vung lên** bảng điểm để khoe điểm tốt.

The thief ran out, brandishing a crowbar and shouting.

Tên trộm chạy ra ngoài, **vung lên** xà beng và la hét.

Kids were brandishing water guns all over the park.

Lũ trẻ **khua lên** súng nước khắp công viên.

He stormed in, brandishing a letter and demanding answers.

Anh ta lao vào, **vung lên** lá thư và đòi câu trả lời.