아무 단어나 입력하세요!

"brainwash" in Vietnamese

tẩy não

Definition

Khiến ai đó chấp nhận ý tưởng nào đó bằng cách gây ảnh hưởng hoặc ép buộc liên tục, làm mất khả năng tư duy độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, tiêu cực về thao túng tư tưởng. Dạng hay gặp: 'brainwash someone into', 'being brainwashed'. Ít dùng cho tình huống vui vẻ.

Examples

The cult tried to brainwash its members.

Tổ chức đó đã cố **tẩy não** các thành viên của mình.

She was brainwashed into believing their lies.

Cô ấy đã bị **tẩy não** để tin vào những lời dối trá của họ.

Many people worry the media can brainwash children.

Nhiều người lo lắng truyền thông có thể **tẩy não** trẻ em.

He said they tried to brainwash him while he was isolated.

Anh ấy nói khi bị cách ly, họ đã cố **tẩy não** anh ấy.

Don’t let social media brainwash you into thinking you’re not good enough.

Đừng để mạng xã hội **tẩy não** bạn nghĩ rằng mình không đủ tốt.

They use propaganda to brainwash the public.

Họ dùng tuyên truyền để **tẩy não** công chúng.