"brahmin" in Vietnamese
Definition
Thành viên tầng lớp cao nhất trong xã hội Ấn Độ giáo, thường là thầy tu hoặc học giả. Đôi khi cũng chỉ người xuất chúng, giới tinh hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh Ấn Độ giáo hoặc tôn giáo. Khi nói về tầng lớp này, cần viết hoa 'Brahmin'. Không nhầm lẫn với 'Brahman' (đấng tối cao trong Ấn Độ giáo).
Examples
He was born a brahmin in India.
Anh ấy sinh ra là một **brahmin** ở Ấn Độ.
A brahmin performs rituals in the temple.
Một **brahmin** thực hiện nghi lễ ở đền thờ.
The brahmin caste is respected in Hindu society.
Đẳng cấp **brahmin** được kính trọng trong xã hội Ấn Độ giáo.
Her grandfather was a well-known brahmin scholar.
Ông của cô ấy là một học giả **brahmin** nổi tiếng.
Some old Boston families are called 'Boston Brahmins' because of their high social status.
Một số gia đình xưa ở Boston được gọi là 'Boston **Brahmins**' vì địa vị xã hội cao của họ.
The brahmin in our town is known for his wisdom and kindness.
**Brahmin** ở thị trấn chúng tôi nổi tiếng bởi sự thông thái và nhân hậu.