아무 단어나 입력하세요!

"braced" in Vietnamese

chuẩn bị tinh thầngia cố

Definition

Sẵn sàng về tinh thần cho điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu, hoặc làm cho một vật được chắc chắn, ổn định hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chuẩn bị tinh thần cho tình huống không mong muốn ('brace yourself for bad news'). Cũng có thể dùng cho việc gia cố, làm vững chắc vật gì đó. Trang trọng hơn từ 'ready'.

Examples

She braced herself for the cold wind.

Cô ấy đã **chuẩn bị tinh thần** cho gió lạnh.

He braced the ladder against the wall.

Anh ấy đã **gia cố** cái thang vào tường.

The car was braced during transport to prevent movement.

Chiếc xe đã được **gia cố** khi vận chuyển để không bị dịch chuyển.

I braced myself before opening the email.

Tôi đã **chuẩn bị tinh thần** trước khi mở email.

He braced for the bad news the doctor might give him.

Anh ấy đã **chuẩn bị tinh thần** cho tin xấu mà bác sĩ có thể mang lại.

She braced her feet so she wouldn’t slip on the ice.

Cô ấy **chống chân** để không bị trượt trên băng.