"brace for" in Vietnamese
Definition
Tự chuẩn bị tinh thần hoặc sẵn sàng cho một điều khó khăn, không dễ chịu hoặc thử thách sắp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng như 'brace for impact', 'brace for bad news'. Có thể chỉ chuẩn bị về tinh thần hoặc thể chất.
Examples
We need to brace for the storm.
Chúng ta cần **chuẩn bị tinh thần** cho cơn bão.
The team braced for the final exam.
Cả nhóm đã **chuẩn bị tinh thần** cho kỳ thi cuối cùng.
She braced for the bad news.
Cô ấy đã **chuẩn bị tinh thần** cho tin xấu.
You’d better brace for some tough questions in that interview.
Bạn nên **chuẩn bị tinh thần** cho những câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn đó.
Investors are bracing for market changes after the announcement.
Các nhà đầu tư đang **chuẩn bị tinh thần** cho những biến động thị trường sau thông báo.
Everyone in the car braced for impact as the brakes failed.
Tất cả mọi người trên xe đều **chuẩn bị tinh thần** cho cú va chạm khi phanh bị hỏng.