"boxy" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật gì đó có hình dáng giống chiếc hộp, thường vuông vức hoặc to cồng kềnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả quần áo, xe hơi hoặc kiến trúc kiểu cũ, thiếu đường cong, nhìn hơi cứng và lỗi thời.
Examples
The old TV looks very boxy compared to modern flat screens.
Chiếc tivi cũ trông rất **vuông vức** so với màn hình phẳng hiện đại.
She wore a boxy jacket to the party.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác **hình hộp** đến bữa tiệc.
That building looks a bit boxy from the outside.
Tòa nhà đó nhìn từ bên ngoài có vẻ hơi **hình hộp**.
These pants are too boxy for my taste; I prefer something more fitted.
Chiếc quần này quá **vuông vức** so với sở thích của tôi; tôi thích thứ gì đó ôm hơn.
The new car design is less boxy than last year’s model.
Thiết kế xe mới bớt **hình hộp** hơn so với mẫu năm ngoái.
My suitcase is too boxy to fit in the overhead bin on the plane.
Va-li của tôi quá **vuông vức** nên không vừa ngăn trên máy bay.