"box your ears" in Vietnamese
Definition
Vỗ hoặc đánh nhẹ vào hai bên đầu, đặc biệt là vào tai, thường để phạt ai đó. Thành ngữ cũ, ít dùng trong đời sống hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu gặp trong sách hoặc nói đùa với ý nhẹ nhàng, không phải lời đe doạ thật.
Examples
If you don't listen, I'll box your ears!
Nếu em không nghe lời, chị sẽ **tát vào tai** đấy!
The teacher threatened to box his ears for being rude.
Cô giáo dọa sẽ **tát vào tai** cậu ấy vì thô lỗ.
He remembered how his mother used to box his ears when he misbehaved.
Anh nhớ hồi nhỏ mẹ thường **tát vào tai** mỗi khi anh nghịch ngợm.
Don't make me box your ears, young man!
Đừng khiến chị phải **tát vào tai** em đấy, nhóc!
She laughed, 'I ought to box your ears for that smart remark.'
Cô ấy cười, 'Vì câu nói đó chắc chị phải **tát vào tai** em mới được.'
Back in the day, teachers would sometimes box your ears instead of sending you to the principal.
Ngày xưa, thay vì gửi lên ban giám hiệu, giáo viên đôi khi lại **tát vào tai** học sinh.