"bowline" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại nút thắt tạo ra một vòng cố định ở đầu sợi dây và không bị tuột hay siết chặt thêm. Thường dùng trong chèo thuyền buồm, leo núi và cứu hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ để chỉ loại nút này trong lĩnh vực chèo thuyền, leo núi hoặc cứu hộ. Đừng nhầm với ‘bow line’ (dây mũi tàu). Thường gặp trong cụm: ‘buộc nút bowline’, ‘thắt bowline’.
Examples
I learned how to tie a bowline in sailing class.
Tôi đã học cách thắt **nút thòng lọng đôi** trong lớp chèo thuyền buồm.
The bowline knot is very strong but easy to untie.
Nút **thòng lọng đôi** rất chắc nhưng lại dễ tháo ra.
Please secure the rope with a bowline.
Vui lòng buộc dây bằng **nút thòng lọng đôi**.
If you don't know how to make a bowline, I can show you—it's a lifesaver when climbing.
Nếu bạn chưa biết thắt **nút thòng lọng đôi**, tôi có thể chỉ cho bạn—nó như cứu tinh khi leo núi.
The rescue team used a bowline to pull the dog safely out of the hole.
Nhóm cứu hộ đã dùng **nút thòng lọng đôi** để kéo con chó ra khỏi hố một cách an toàn.
You really should master the bowline—it’s one of the most useful knots out there.
Bạn thật sự nên thành thạo **nút thòng lọng đôi**—đây là một trong những nút hữu ích nhất.