아무 단어나 입력하세요!

"bounding" in Vietnamese

nhảy nhótnhảy bật

Definition

Tiến về phía trước bằng những cú nhảy mạnh mẽ và năng động, thường thấy ở động vật hoặc trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả động vật (như hươu, chó) hoặc trẻ con nhảy nhót vui vẻ. Hay đi cùng các động từ chỉ sự di chuyển như 'bounding over', 'bounding across'. Không nhầm với 'binding' hay 'boundary'.

Examples

The deer came bounding across the field.

Con hươu **nhảy nhót** băng qua cánh đồng.

Children went bounding down the hill, laughing loudly.

Bọn trẻ **nhảy nhót** xuống đồi, cười vang rộn rã.

The dog was bounding happily in the park.

Con chó đang **nhảy nhót** vui vẻ trong công viên.

He came bounding into the classroom, full of energy.

Anh ấy đã **nhảy nhót** vào lớp học, đầy năng lượng.

With a few bounding leaps, the rabbit disappeared into the bushes.

Chỉ với vài cú **nhảy bật**, con thỏ đã biến mất vào bụi cây.

The ball kept bounding around the court, never stopping.

Quả bóng cứ **nhảy nảy** quanh sân mà không bao giờ dừng lại.