아무 단어나 입력하세요!

"bounce back" in Vietnamese

phục hồihồi phục

Definition

Vượt qua khó khăn hoặc thất bại để nhanh chóng trở lại trạng thái tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống cá nhân hoặc kinh doanh, thường sau bệnh, thất bại. 'bounce back from' gắn với tên sự cố.

Examples

After being sick, she managed to bounce back quickly.

Sau khi bị ốm, cô ấy đã **hồi phục** rất nhanh.

The company hopes to bounce back from last year's losses.

Công ty hy vọng sẽ **phục hồi** sau những thua lỗ năm ngoái.

Children often bounce back after minor injuries.

Trẻ em thường **phục hồi** nhanh sau những chấn thương nhỏ.

It took me a while to bounce back after losing my job, but I feel stronger now.

Tôi mất một thời gian mới **phục hồi** sau khi mất việc, nhưng giờ tôi cảm thấy mạnh mẽ hơn.

Wow, you really know how to bounce back from tough situations!

Wow, bạn thực sự biết cách **phục hồi** sau những tình huống khó khăn đấy!

The team was down by 10 points but managed to bounce back and win the game.

Đội bị dẫn trước 10 điểm nhưng đã **phục hồi** và giành chiến thắng.