아무 단어나 입력하세요!

"bottom dollar" in Vietnamese

đồng xu cuối cùngchắc chắn tuyệt đối

Definition

'Bottom dollar' là số tiền cuối cùng bạn còn lại hoặc trong cụm ‘bet your bottom dollar’ nghĩa là bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong thành ngữ 'bet your bottom dollar' khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, không dùng khi đặt cược thật.

Examples

Don't risk your bottom dollar on this game.

Đừng cá cược bằng **đồng xu cuối cùng** của bạn cho trò chơi này.

She'd bet her bottom dollar that her team will win.

Cô ấy **chắc chắn tuyệt đối** rằng đội mình sẽ thắng.

You can count on it, bottom dollar.

Bạn có thể tin chắc vào điều đó, **đồng xu cuối cùng**.

You can bet your bottom dollar it will rain tomorrow.

Bạn có thể **chắc chắn tuyệt đối** rằng ngày mai sẽ mưa.

He spent his bottom dollar on groceries.

Anh ấy đã tiêu hết **đồng xu cuối cùng** cho việc mua thực phẩm.

If I had to, I'd put my bottom dollar on her honesty.

Nếu cần, tôi sẽ đặt **đồng xu cuối cùng** vào sự trung thực của cô ấy.