아무 단어나 입력하세요!

"bottle up" in Vietnamese

kiềm néndồn nén (cảm xúc)

Definition

Giữ cảm xúc trong lòng mà không bày tỏ ra ngoài, thường áp dụng với cảm xúc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về cảm xúc tiêu cực như tức giận, buồn bã. Mang tính chất thân mật, thường dùng khi nói về sức khỏe tinh thần. 'bottle up your feelings' nghĩa là kìm nén cảm xúc.

Examples

It's not good to bottle up your feelings.

**Kiềm nén** cảm xúc của mình không tốt đâu.

He bottles up his anger and never talks about it.

Anh ấy luôn **kiềm nén** cơn giận và không bao giờ nói ra.

Try not to bottle up your stress.

Đừng cố **kiềm nén** căng thẳng của mình.

He tends to bottle up his problems until he can't take it anymore.

Anh ấy thường **dồn nén** vấn đề cho tới khi không chịu nổi nữa.

When you bottle up emotions, they often come out unexpectedly later.

Khi bạn **dồn nén** cảm xúc, chúng thường bộc phát bất ngờ sau đó.

You shouldn't just bottle up everything—it's okay to ask for help.

Bạn không nên **dồn nén** mọi thứ—hãy thoải mái nhờ giúp đỡ.