아무 단어나 입력하세요!

"botches" in Vietnamese

làm hỏnglàm sai

Definition

Làm cho một việc gì đó không thành công hoặc kém chất lượng do thiếu cẩn trọng hoặc vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng khi ai đó làm sai do thiếu cẩn thận. Dùng nhiều với 'botch a job/task/repair'; không áp dụng cho lỗi cố ý.

Examples

He always botches the simple tasks at work.

Anh ấy luôn **làm hỏng** những công việc đơn giản ở chỗ làm.

She botches her homework when she is in a hurry.

Cô ấy **làm hỏng** bài tập về nhà khi vội vàng.

If he botches the repair, the machine will break again.

Nếu anh ấy **làm hỏng** việc sửa chữa, máy sẽ lại hỏng tiếp.

Every time he tries to help, he botches things even more.

Cứ mỗi lần anh ấy cố giúp, mọi việc lại càng **làm hỏng** thêm.

Don’t let him paint the wall—he always botches these jobs.

Đừng để anh ấy sơn tường—mấy việc này anh ấy luôn **làm hỏng**.

She means well, but sometimes she just botches her explanations and confuses everyone.

Cô ấy có ý tốt, nhưng đôi khi chỉ vì **làm rối** lời giải thích mà khiến mọi người bối rối.