아무 단어나 입력하세요!

"borrowed time" in Vietnamese

thời gian vay mượn

Definition

Khoảng thời gian dư ra sau khi đáng lẽ đã kết thúc, thường dùng khi ai đó thoát khỏi cái chết hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ, như trong câu 'sống trên thời gian vay mượn' để nói ai đó sống sót kỳ diệu. Thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

After the accident, he felt like he was living on borrowed time.

Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy mình đang sống trên **thời gian vay mượn**.

The doctor said she was on borrowed time.

Bác sĩ nói cô ấy đang sống trên **thời gian vay mượn**.

After his company almost closed, he knew he was working on borrowed time.

Sau khi công ty suýt đóng cửa, anh biết mình đang làm việc trên **thời gian vay mượn**.

"Honestly, after my illness, every day feels like borrowed time," she admitted.

"Thật lòng mà nói, sau khi ốm, mỗi ngày đối với tôi giống như **thời gian vay mượn** thôi," cô ấy thú nhận.

Their team was behind all season, so it felt like they were playing on borrowed time.

Đội của họ bị dẫn trước cả mùa giải nên cảm giác như họ đang chơi trên **thời gian vay mượn**.

Ever since the warning, the old bridge has been standing on borrowed time.

Từ khi có cảnh báo, cây cầu cũ đó như đang đứng trên **thời gian vay mượn**.