"bored to tears" in Vietnamese
Definition
Rất chán, đến mức cảm thấy rất khó chịu hoặc không chịu nổi vì điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, nói quá mức về sự chán. Thường dùng sau các sự kiện hoặc hoạt động nhàm chán, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I was bored to tears during the long meeting.
Tôi đã **chán muốn khóc** trong suốt cuộc họp dài.
The class was so slow that I was bored to tears.
Lớp học chậm đến nỗi tôi **chán muốn khóc**.
She was bored to tears waiting for her friend at the station.
Cô ấy **chán muốn khóc** khi phải chờ bạn ở ga.
Honestly, I was bored to tears by that movie—nothing really happened!
Thật lòng, bộ phim đó làm tôi **chán muốn khóc**—không có gì thực sự xảy ra cả!
If you’re bored to tears, you should just leave and find something fun to do.
Nếu bạn **chán muốn khóc** thì nên rời đi và tìm việc gì đó vui mà làm.
The kids looked bored to tears during the lecture, staring at the clock.
Lũ trẻ trông **chán muốn khóc** khi nghe bài giảng, cứ liên tục nhìn lên đồng hồ.