아무 단어나 입력하세요!

"border on" in Vietnamese

gần nhưsát với

Definition

Rất gần với một trạng thái, đặc điểm hoặc địa điểm nào đó, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi diễn tả điều gì suýt đạt tới mức cực đoan, bất ngờ, như 'border on ridiculous'. Thường theo sau là danh từ hoặc tính từ.

Examples

His actions border on rude.

Hành động của anh ấy **gần như** thô lỗ.

His house borders on the park.

Nhà của anh ấy **sát với** công viên.

Her fear of germs borders on obsession.

Nỗi sợ vi khuẩn của cô ấy **gần như** ám ảnh.

That joke borders on being offensive.

Câu đùa đó **gần như** xúc phạm.

Some of his theories border on science fiction.

Một vài lý thuyết của ông ấy **gần như** khoa học viễn tưởng.

Her excitement borders on hysteria whenever she talks about the concert.

Mỗi khi nói về buổi hòa nhạc, sự phấn khích của cô ấy **gần như** cuồng loạn.