아무 단어나 입력하세요!

"bopping" in Vietnamese

nhún nhảylắc lư (theo nhạc)

Definition

Vận động hoặc nhún nhảy theo nhạc một cách đầy năng lượng, thường gật đầu hoặc lắc lư cơ thể theo nhịp điệu. Đôi khi cũng chỉ việc đánh nhẹ, nhưng ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bopping' chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc đường phố, không dùng trong văn viết trang trọng. 'bopping along' có thể chỉ đơn giản là gật gù theo nhạc.

Examples

The children were bopping to their favorite song.

Bọn trẻ đang **nhún nhảy** theo bài hát yêu thích của chúng.

She was bopping her head to the beat.

Cô ấy đang **lắc lư** đầu theo nhạc.

People are bopping in the club tonight.

Mọi người đang **nhún nhảy** trong câu lạc bộ tối nay.

He's just bopping along in his car with the windows down.

Anh ấy chỉ **nhún nhảy** trong xe với cửa sổ hạ xuống.

Everyone started bopping when the DJ played that track.

Mọi người bắt đầu **nhún nhảy** khi DJ phát bản đó.

I saw you bopping at the party last night!

Tối qua, tôi thấy bạn **nhún nhảy** ở bữa tiệc đó nha!