아무 단어나 입력하세요!

"bopped" in Vietnamese

gõ nhẹnhún nhảy theo nhạc

Definition

Đánh nhẹ ai đó hoặc cái gì đó một cách vui vẻ, hoặc chuyển động/nhảy theo nhạc sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'bopped' là từ thân mật, thường chỉ hành động vui đùa hoặc nhẹ nhàng. 'bop someone on the head' là ngữ thường dùng để chỉ đánh nhẹ vào đầu ai đó một cách hài hước. Không dùng khi nói về đánh mạnh hoặc bạo lực.

Examples

She bopped her little brother on the head with a pillow.

Cô ấy đã **gõ nhẹ** vào đầu em trai bằng gối.

The cat bopped the toy with its paw.

Con mèo **gõ nhẹ** vào món đồ chơi bằng chân của nó.

He bopped along to the music at the party.

Anh ấy **nhún nhảy theo nhạc** tại bữa tiệc.

I accidentally bopped my elbow against the door.

Tôi vô tình **gõ nhẹ** khuỷu tay vào cửa.

She just bopped her head to the beat without even thinking.

Cô ấy chỉ **gật nhẹ đầu** theo nhịp mà không nghĩ ngợi gì.

We all bopped around the living room to our favorite song.

Chúng tôi đều cùng nhau **nhảy nhót** quanh phòng khách với bài hát yêu thích.