"boozer" in Vietnamese
Definition
Từ lóng để gọi người hay uống rượu nhiều, hoặc chỉ quán bar/tiệm rượu (chủ yếu tiếng Anh Anh).
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh. Với nghĩa là người, mang ý mỉa mai, không lịch sự; với nghĩa là quán, dùng thân mật. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My uncle is a real boozer.
Chú tôi đúng là một **bợm rượu**.
That boozer on the corner is always busy.
Cái **quán rượu** ở góc đường lúc nào cũng đông khách.
He’s known as the local boozer.
Anh ấy nổi tiếng là **bợm rượu** ở địa phương.
Let's meet at the boozer after work for a drink.
Hẹn gặp ở **quán rượu** sau giờ làm để uống ly nhé.
You can't trust a boozer with your secrets.
Không thể tin tưởng một **bợm rượu** giữ bí mật của mình được.
That old boozer down the road serves great fish and chips.
Cái **quán rượu** cũ dưới đường ấy làm món cá chiên khoai tây tuyệt lắm.