아무 단어나 입력하세요!

"booting" in Vietnamese

khởi động

Definition

Quá trình bật máy tính hoặc thiết bị điện tử để sử dụng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các cụm như 'khởi động lại' hoặc 'boot lên' cũng phổ biến. Không dùng cho các vật không phải thiết bị điện tử.

Examples

My computer is booting now.

Máy tính của tôi đang **khởi động**.

Please wait while the system is booting.

Vui lòng đợi trong khi hệ thống đang **khởi động**.

After booting, the desktop will appear.

Sau khi **khởi động**, màn hình desktop sẽ xuất hiện.

The laptop was slow booting up this morning.

Sáng nay laptop **khởi động** chậm.

She had trouble booting her phone after the update.

Cô ấy gặp khó khăn khi **khởi động** điện thoại sau khi cập nhật.

If your PC isn't booting, try unplugging it for a few minutes.

Nếu PC của bạn không **khởi động**, hãy thử rút điện ra vài phút.