아무 단어나 입력하세요!

"bookmaker" in Vietnamese

nhà cái

Definition

Nhà cái là người hoặc công ty nhận cá cược, đặc biệt là về thể thao hoặc cuộc thi, và trả thưởng cho người thắng dựa trên tỷ lệ đã thoả thuận khi đặt cược.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà cái' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cá cược, nhất là thể thao. Đừng nhầm với nghĩa khác hiếm gặp liên quan đến xuất bản.

Examples

The bookmaker gave high odds on the underdog.

**Nhà cái** đưa ra tỉ lệ cược cao cho đội yếu.

You must place your bet with the bookmaker before the race starts.

Bạn phải đặt cược với **nhà cái** trước khi cuộc đua bắt đầu.

The bookmaker pays the winners after the match ends.

**Nhà cái** trả thưởng cho người thắng sau khi trận đấu kết thúc.

I heard that local bookmakers will let you bet on almost anything, not just sports.

Tôi nghe nói các **nhà cái** địa phương cho phép bạn cá cược gần như mọi thứ, không chỉ thể thao.

The odds offered by the online bookmaker were better than at the stadium.

Tỷ lệ cược của **nhà cái** trực tuyến tốt hơn ngoài sân vận động.

After losing the bet, Tom joked that the bookmaker always wins in the end.

Sau khi thua cược, Tom đùa rằng **nhà cái** luôn là người thắng cuối cùng.