아무 단어나 입력하세요!

"bookies" in Vietnamese

nhà cáitiệm cá cược

Definition

'Nhà cái' hoặc 'tiệm cá cược' là những người hoặc doanh nghiệp nhận cược về kết quả các sự kiện, thường là thể thao, để kiếm lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, liên quan đến lĩnh vực cá cược hoặc cờ bạc. 'Nhà cái' có thể chỉ người hoặc công ty nhận cược, đặc biệt trong thể thao hoặc đua ngựa.

Examples

Many people place their bets at local bookies.

Nhiều người đặt cược tại **nhà cái** địa phương.

The bookies open early on match days.

Các **nhà cái** mở cửa sớm vào ngày có trận đấu.

Some bookies also offer online betting.

Một số **nhà cái** cũng cung cấp cá cược trực tuyến.

I won fifty dollars at the bookies last weekend.

Tôi đã thắng năm mươi đô la tại **nhà cái** vào cuối tuần trước.

The bookies were packed before the horse race started.

Các **nhà cái** đông nghịt trước khi cuộc đua ngựa bắt đầu.

If you don't feel lucky, stay away from the bookies!

Nếu không cảm thấy may mắn, hãy tránh xa **nhà cái**!